Cấp cứu: 0243 9714 363
bvtn@hanoi.gov.vn

SỨC KHỎE NGƯỜI BỆNH LÀ SỨ MỆNH CỦA CHÚNG TÔI

Bảng giá khám bệnh - Bệnh Viện Thanh Nhàn 2019

Chi tiết bảng giá khám bệnh, BỆNH VIỆN THANH NHÀN 2019


 

BẢNG GIÁ
(Thực hiện theo Thông tư 13/2019/TT-BYT ngày 20/08/2019 của Bộ Y tế và  Nghị quyết số 02/2019/NQ-HĐND ngày 09/4/2019 của hội đồng nhân dân thành phố Hà Nội)
 
STT Mã nội bộ Tên tại bệnh viện Mã theo TT43-50 Giá cho người bệnh có BHYT  Giá cho người bệnh không BHYT  Giá dịch vụ Theo yêu cầu Chênh lệch giá theo yêu cầu
(1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8)
I   Khám bệnh          
1   Khám chuyên khoa   38,700 37,000 200,000 110,000
2   Khám chứng thương     145,000    
3   Khám sức khỏe toàn diện lao động, lái xe (không kể xét nghiệm, X- quang)     145,000 220,000 100,000
II   Chuẩn đoán hình ảnh          
1 HA0000007 Siêu âm Doppler tim 02.0113.0004 222,000 219,000 241,000 50,000
2 HA0000027 Siêu âm Doppler mạch máu 02.0112.0004 222,000 219,000 241,000 50,000
3 HA0000033 Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới 18.0045.0004 222,000 219,000 241,000 50,000
4 HA0000040 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) 18.0020.0001 43,900 42,100 100,000 50,000
5 HA0000069 Siêu âm khớp (một vị trí) 02.0373.0001 43,900 42,100 70,000 50,000
6 HA0000084 Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng 18.0017.0003 181,000 179,000 241,000 50,000
7 HA0000085 Siêu âm tinh hoàn hai bên 18.0057.0001 43,900 42,100 70,000 50,000
8 HA0000087 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo 18.0031.0003 181,000 179,000 200,000 50,000
9 HA0000089 Siêu âm tử cung phần phụ 18.0018.0001 43,900 42,100 100,000 50,000
10 HA0000090 Siêu âm tuyến giáp 18.0001.0001 43,900 42,100 70,000 50,000
11 HA0000091 Siêu âm tuyến vú hai bên 18.0054.0001 43,900 42,100 70,000 50,000
12 HA0000115 Chụp Xquang số hóa 1 phim (Áp dụng cho 1 vị trí) 18.0112.0028 65,400 64,200 120,000 50,000
13 HA0000116 Chụp Xquangsố hóa 2 phim (Ap dụng cho 1 vị trí) 18.0112.0029 97,200 96,200 170,000 50,000
14 HA0000337 Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang 18.0220.0040 522,000 519,000 820,000 230,000
15 HA0000338 Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang ( chưa bao gồm thuốc cản quang) 18.0220.0041 632,000 628,000 1,200,000 230,000
16 HA0000457 Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang 18.0311.0065 2,214,000 2,210,000 2,350,000 250,000
17 HA0000458 Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang 18.0343.0066 1,311,000 1,308,000 1,900,000 250,000
III   Nội soi          
1 HA0000526 Nội soi tai mũi họng 20.0013.0933 104,000 103,000 250,000 50,000
2 HA0000554 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có dùng thuốc gây mê 02.0261.0319 580,000 568,000 1,400,000 1,120,000
3 HA0000555 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết 02.0262.0136 408,000 401,000 450,000 50,000
4 HA0000556 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết 02.0259.0137 305,000 300,000 350,000 50,000
5 HA0000568 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng 20.0080.0135 244,000 240,000 350,000 100,000
6 HA0000569 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng có thể kết hợp sinh thiết(03.1061.0134) 03.1061.0134 433,000 426,000 550,000 100,000
IV   Vi sinh thăm dò chức năng          
1 HA0000583 Điện não đồ thường quy 03.0138.1777 64,300 63,000 100,000 40,000
2 HA0000588 Điện tim thường. 02.0085.1778 32,800 32,000 50,000 30,000
3 HA0000592 Đo lưu huyết não 06.0040.1799 43,400 42,600 120,000  
4 HA0000615 Holter huyết áp. 02.0096.1798 198,000 196,000 500,000  
5 HA0000616 Holter huyết áp 21.0007.1798 198,000 196,000 500,000  
6 HA0000617 Nghiệm pháp rượu (Nghiệm pháp Ethanol) 21.0011.1308 28,800 28,600 60,000  
7 HA0000618 Nghiệm pháp Von-Kaulla (thời gian tiêu thụ euglobulin) 21.0010.1310 51,900 51,500 100,000  
8 HA0600001 Đo chức năng hô hấp 02.0024.1791 126,000 124,000 172,000  
9 HA0600002 Ghi điện tim cấp cứu tại giường 01.0002.1778 32,800 32,000 80,000 45,000
V   Xét nghiệm sinh hóa máu          
1 XN0000014 Định lượng Ferritin 22.0116.1514 80,800 80,400 138,000  
2 XN0000026 Định lượng Peptid - C 22.0094.1481 171,000 170,000 203,000  
3 XN0000147 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] 23.0058.1487 29,000 28,900 83,000  
4 XN0000149 Định lượng Acid Uric [Máu] 23.0003.1494 21,500 21,400 29,000  
5 XN0000150 Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) [Máu] 23.0002.1454 80,800 80,400 150,000  
6 XN0000157 Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] 23.0011.1459 75,400 75,000 99,000  
7 XN0000167 Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] 23.0024.1464 86,200 85,800 116,000  
8 XN0000168 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] 23.0026.1493 21,500 21,400 37,000  
9 XN0000170 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] 23.0027.1493 21,500 21,400 37,000  
10 XN0000171 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] 23.0025.1493 21,500 21,400 37,000  
11 XN0000172 Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu] 23.0028.1466 581,000 578,000 602,000  
12 XN0000176 Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu] 23.0034.1469 150,000 149,000 201,000  
13 XN0000177 Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] 23.0033.1470 139,000 138,000 187,000  
14 XN0000178 Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu] 23.0035.1471 134,000 133,000 180,000  
15 XN0000179 Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu] 23.0032.1468 139,000 138,000 187,000  
16 XN0000180 Định lượng Calci ion hoá [Máu] 23.0030.1472 16,100 16,000 37,000  
17 XN0000181 Định lượng Calci toàn phần [Máu] 23.0029.1473 12,900 12,800 18,000  
18 XN0000187 Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] 23.0039.1476 86,200 85,800 116,000  
19 XN0000190 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) 23.0041.1506 26,900 26,800 33,000  
20 XN0000191 Định lượng CK-MB mass [Máu] 23.0044.1478 37,100 37,100 50,000  
21 XN0000193 Định lượng Cortisol (máu) 23.0046.1480 91,600 91,100 108,000  
22 XN0000195 Định lượng C-Peptid [Máu] 23.0045.1481 171,000 170,000 203,000  
23 XN0000197 Định lượng Creatinin (máu) 23.0051.1494 21,500 21,400 28,000  
24 XN0000199 Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Giá phản ứng CRP] 23.0050.1544 21,200 21,200 50,000  
25 XN0000200 Định lượng  CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] 23.0050.1484 53,800 53,600 72,000  
26 XN0000202 Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu] 23.0052.1486 96,900 96,500 129,000  
27 XN0000204 Định lượng D-Dimer [Máu] 23.0054.1239 246,000 246,000 350,000  
28 XN0000205 Định lượng Digoxin [Máu] 23.0056.1488 86,200 85,800 200,000  
29 XN0000208 Định lượng Estradiol [Máu] 23.0061.1513 80,800 80,400 150,000  
30 XN0000209 Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] 23.0060.1496 32,300 32,100 192,000  
31 XN0000211 Định lượng Ferritin [Máu] 23.0063.1514 80,800 80,400 138,000  
32 XN0000215 Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] 23.0065.1517 80,800 80,400 150,000  
33 XN0000216 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] 23.0068.1561 63,600 63,600 88,000  
34 XN0000217 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] 23.0069.1561 64,600 64,300 88,000  
35 XN0000220 Định lượng Globulin (thuỷ dịch) 23.0212.1494 21,200 21,200 22,000  
36 XN0000221 Định lượng Globulin [Máu] 23.0076.1494 21,500 21,400 22,000  
37 XN0000225 Định lượng Glucose [Máu] 23.0075.1494 21,500 21,400 22,000  
38 XN0000227 Định lượng HbA1c [Máu] 23.0083.1523 101,000 100,000 132,000  
39 XN0000229 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 23.0084.1506 26,900 26,800 29,000  
40 XN0000243 Định lượng Insulin [Máu] 23.0098.1529 80,800 80,400 108,000  
41 XN0000246 Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu] 23.0104.1532 96,900 96,500 120,000  
42 XN0000249 Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 23.0112.1506 26,900 26,800 33,000  
43 XN0000256 Định lượng Phospho (máu) 23.0128.1494 21,500 21,400 52,000  
44 XN0000269 Định lượng Protein toàn phần [Máu] 23.0133.1494 21,500 21,400 22,000  
45 XN0000270 Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] 23.0139.1553 91,600 91,100 121,000  
46 XN0000272 Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu] 23.0140.1555 236,000 235,000 305,000  
47 XN0000273 Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu] 23.0142.1557 37,700 37,500 77,000  
48 XN0000274 Định lượng Sắt [Máu] 23.0143.1503 32,300 32,100 37,000  
49 XN0000276 Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] 23.0147.1561 64,600 64,300 88,000  
50 XN0000277 Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] 23.0148.1561 63,600 63,600 88,000  
51 XN0000289 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] 23.0162.1570 59,200 58,900 88,000  
52 XN0000285 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] 23.0158.1506 26,900 26,800 47,000  
53 XN0000292 Định lượng Urê máu [Máu] 23.0166.1494 21,500 21,400 22,000  
54 XN0000307 Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] 23.0009.1493 21,500 21,400 47,000  
55 XN0000309 Đo hoạt độ Amylase [Máu] 23.0010.1494 21,500 21,400 50,000  
56 XN0000308 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 23.0019.1493 21,500 21,400 29,000  
57 XN0000310 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 23.0020.1493 21,500 21,400 29,000  
58 XN0000313 Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] 23.0043.1478 37,700 37,500 50,000  
59 XN0000327 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) 23.0206.1596 27,400 27,300 65,000  
60 XN0000328 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) 01.0281.1510 15,200 15,200 23,300  
61 XN0000329 Xét nghiệm Khí máu [Máu] 23.0103.1531 215,000 214,000 225,000  
62 XN0000337 Dengue virus IgM/IgG test nhanh 24.0187.1637 130,000 129,000 170,000  
63 XN0000338 Dengue virus NS1Ag test nhanh 24.0183.1637 130,000 129,000 170,000  
VI   Xét nghiệm huyết học          
1 XN0000036 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) 22.0279.1269 39,100 38,800 60,000  
2 XN0000038 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên giấy) 22.0283.1269 39,100 38,800 60,000  
3 XN0000046 Định nhóm máu khó hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) 22.0281.1281 207,000 205,000 250,000  
4 XN0000047 Định nhóm máu khó hệ ABO (Kỹ thuật Scangel/Gelcard) 22.0282.1281 207,000 205,000 300,000  
5 XN0000065 Huyết đồ (bằng máy đếm laser) 22.0125.1298 69,300 68,700 150,000  
6 XN0000071 Máu lắng (bằng máy tự động) 22.0143.1303 34,600 34,300 95,000  
7 XN0000075 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) 22.0306.1306 80,800 80,100 100,000  
8 XN0000076 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 22.0307.1306 80,800 80,100 100,000  
9 XN0000089 Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) 22.0275.1327 74,800 74,200 120,000  
10 XN0000092 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) 22.0269.1329 68,000 67,400 100,000  
11 XN0000094 Phát hiện chất ức chế không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh 22.0576.1331 288,000 286,000 350,000  
12 XN0000095 Phát hiện chất ức chế phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh 22.0575.1332 358,000 356,000 400,000  
13 XN0000099 Sàng lọc kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) 22.0260.1340 244,000 242,000 337,000  
14 XN0000105 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) 22.0121.1369 46,200 45,800 80,000 30,000
15 XN0000354 HBeAg miễn dịch tự động 24.0132.1644 95,500 94,500 112,000  
16 XN0000355 HBeAg test nhanh 24.0130.1645 59,700 59,000 120,000  
17 XN0000360 HBsAg miễn dịch tự động 24.0119.1649 74,700 72,000 102,000  
18 XN0000361 HBsAg test nhanh 24.0117.1646 53,600 53,000 100,000  
VII   Xét nghiệm tế bào và giải phẫu bệnh          
1 XN0000450 Chọc hút kim nhỏ các khối sưng, khối u dưới da 25.0013.1758 258,000 252,000 268,000  
2 XN0000452 Chọc hút kim nhỏ mô mềm 25.0019.1758 258,000 252,000 268,000  
3 XN0000453 Chọc hút kim nhỏ tuyến giáp 25.0007.1758 258,000 252,000 268,000  
4 XN0000454 Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt 25.0014.1758 258,000 252,000 268,000  
5 XN0000567 Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm… các bệnh phẩm tử thiết 25.0029.1751 321,000 304,000 350,000  
6 XN0000568 Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết 25.0030.1751 328,000 321,000 350,000  

Hợp tác chuyên môn